Nguồn gốc:
TRUNG QUỐC NHẬT BẢN
Hàng hiệu:
QIEAL ZH
Số mô hình:
1801594
|
Loại
|
566283.01.H195 F 200017 VKBA 5431 Phù hợp cho trục sau
|
|
Thương hiệu
|
KMY
|
|
Mẫu mã
|
566283.01.H195 F 200017 VKBA 5431
|
|
Kích thước trong
|
99.8 mm
|
|
Kích thước ngoài
|
148 mm
|
|
Đóng gói
|
đóng gói hộp màu đơn hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu của bạn
|
|
Độ dày
|
67.5mm
|
|
Cân nặng
|
6KG
|
|
Độ chính xác
|
P0 P6 P5 P4 P2
|
|
Phớt
|
hở /RS/2RS/Z/ZZ
|
|
Số hàng
|
đơn
|
|
Tiêu chuẩn
|
ISO9001 GB/T
|
|
Chất liệu
|
GCR15
|
|
Lồng
|
thép, đồng thau
|
|
Thời gian giao hàng
|
trong vòng 7 ngày sau khi thanh toán
|
|
Điều khoản thanh toán
|
T/T, western union,
|
![]()
![]()
![]()
|
OEM
|
Mã
|
d
|
D
|
T
|
Ứng dụng
|
215249/215210 A
|
|
183348
|
VKHB 2050
|
76
|
132
|
40,9
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
1698580
|
1524625
4 200 1006 00 VKHB 2029 |
90
|
25,25
|
42,1
|
bạc đạn trục
|
30205 A
|
|
354076
|
183326
VKHB 2285 |
100
|
180
|
bạc đạn bánh xe
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
02 6401 20 00
|
-
|
40
|
52
|
15,250
|
bạc đạn trục
|
30205 A
|
|
77 03 090 098
|
VKHB 2189
|
25
|
62
|
16,25
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
8197270
|
VKT 8404
|
30
|
62
|
18,25
|
bạc đạn hộp số
|
30209 A
|
|
11042
|
VKT 8605
|
35
|
80
|
18,25
|
bạc đạn bánh xe
|
30209 A
|
|
11043
|
VKT 8647
|
40
|
90
|
22,75
|
bạc đạn hộp số
|
30209 A
|
|
635 371 036
|
VKHB 2296
|
45
|
85
|
150
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
06.32489-0047
|
VKHB 2167
|
50
|
90
|
25,25
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
38540711
|
-
|
40
|
100
|
180
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
06.32489-0056
|
-
|
40
|
110
|
23,75
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
26800010
|
-
|
40
|
120
|
24,75
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
85 900 013 207
|
VKT 8632
|
70
|
125
|
26,25
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
1102857
|
06.32489-0019
VKHB 2168 |
75
|
130
|
27,25
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
26800040
|
VKHB 2204
|
80
|
22,75
|
28,25
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
06.32480-4700
|
VKHB 2334
|
85
|
150
|
30,5
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
1102858
|
87.52310-1710
VKHB 2248 |
90
|
25,25
|
32,5
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
-
|
40
|
40
|
170
|
34,5
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
06.32480-5000
|
004 981 21 05
VKHB 2164 |
100
|
180
|
37
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
1102864
|
VKHB 2215
|
105
|
190
|
39
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
635 372 002
|
-
|
40
|
52
|
16,25
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
183316
|
82 00 021 441
VKHB 2262 |
25
|
62
|
18,25
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
19 813 105
|
VKHB 2202
|
35
|
80
|
22,75
|
bạc đạn bánh xe
|
30307 A
|
|
19 813 105
|
-
|
40
|
90
|
25,25
|
hộp số
|
Đóng gói & giao hàng
|
Điện thoại kinh doanh: +8618906444006
WhatsApp: +8618906444006
WeChat: +8618906444006
Email: gzzhbearing@163.com
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi